rú rí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói chuyện khe khẽ, thầm thì với nhau về những điều thú vị, tâm tình: Hành động trao đổi, trò chuyện một cách nhỏ nhẹ, riêng tư, thường là về những câu chuyện vui vẻ, tâm sự hoặc lan man.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai chị em rú rí chuyện lan man suốt đêm. (Hai chị em nói chuyện khe khẽ về những điều lan man suốt cả đêm.)
- Mấy đứa trẻ ngồi góc lớp rú rí với nhau về bộ phim mới. (Mấy đứa trẻ ngồi góc lớp thì thầm với nhau về bộ phim mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rú rí tâm sự": thì thầm, kể lể những chuyện riêng tư, sâu kín.
- Họ ngồi quán cà phê rú rí tâm sự mãi không thôi. (Họ ngồi quán cà phê thì thầm tâm sự mãi không thôi.)
"rú rí chuyện trò": trò chuyện một cách thân mật, nhỏ nhẹ.
- Sau buổi họp, mọi người vẫn nán lại rú rí chuyện trò. (Sau buổi họp, mọi người vẫn nán lại trò chuyện thầm thì.)
Biến thể và từ gần giống
Rì rầm (động từ): nói nhỏ, nghe như tiếng thì thào liên tục (thường dùng cho âm thanh tự nhiên hoặc nhiều người).
- Tiếng sóng rì rầm bên bờ biển. (Tiếng sóng thì thầm bên bờ biển.)
Thì thầm (động từ): nói rất khẽ, chỉ cho người bên cạnh nghe.
- Họ thì thầm để không ai nghe thấy. (Họ nói thật khẽ để không ai nghe thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Thầm thì: nói chuyện rất nhỏ, chỉ đủ cho nhau nghe.
- Khe khẽ: (nói) với âm lượng rất nhỏ, nhẹ nhàng.
Từ trái nghĩa
- La lối: nói to, quát tháo ầm ĩ.
- Hò hét: kêu, gọi hoặc nói rất to.
Lưu ý sử dụng
- Từ "rú rí" thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, diễn tả một cuộc trò chuyện vui vẻ, thoải mái hoặc mang tính chất tâm sự.
- Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mà phổ biến trong văn nói và văn viết mang tính sinh hoạt, đời thường.
- Nói khe khẽ với nhau về những điều thích thú: Rú rí chuyện lan man suốt đêm.